turning point

/ˈtərnɪŋ pɔɪnt/
danh từ
  • Bước ngoặt, bước quyết định.
Danh từ
  1. Điểm quyết định tại đó xảy ra sự thay đổi quan trọng hoặc sự kiện lịch sử hoặc tại đó phải đưa ra quyết định.
    A decisive point at which a significant change or historical event occurs, or at which a decision must be made.
    Từ đồng nghĩa:crossroadswatershed
  2. (phép tính) Giá trị tối đa hoặc tối thiểu trên đồ thị.
    (calculus) A maximum or minimum on a graph.
  3. Một ngã tư.
    A crossroads.
  4. Một ngã ba.
    A T-junction.
🎬 Nghe “turning point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish