turning point
/ˈtərnɪŋ pɔɪnt/danh từ
- Bước ngoặt, bước quyết định.
Danh từ
- Điểm quyết định tại đó xảy ra sự thay đổi quan trọng hoặc sự kiện lịch sử hoặc tại đó phải đưa ra quyết định.A decisive point at which a significant change or historical event occurs, or at which a decision must be made.
- (phép tính) Giá trị tối đa hoặc tối thiểu trên đồ thị.(calculus) A maximum or minimum on a graph.
- Một ngã tư.A crossroads.
- Một ngã ba.A T-junction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turning point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish